🔒 Ngày này đã chốt số liệu, không thể thêm/sửa khoản.
Biên lợi nhuận: cứ 100đ doanh thu thì lãi bao nhiêu đồng — số càng cao càng khoẻ.
Tỷ lệ Chi/Thu: chi phí đang "ăn" bao nhiêu % doanh thu — tăng dần qua các kỳ là dấu hiệu cần xem lại chi phí.
TB/ngày hoạt động: doanh thu trung bình mỗi ngày có bán hàng (không tính ngày nghỉ) trong khoảng đang lọc.
Tính theo các ngày gần nhất có ghi nhận số liệu, liên tiếp Chi nhiều hơn Thu.
Trung bình doanh thu (Thu) của từng Thứ, tính trên toàn bộ dữ liệu từ trước đến nay — giúp biết ngày nào trong tuần thường đông/vắng khách hơn.
Biên lợi nhuận (%) mỗi tháng = Lãi ÷ Thu × 100. Đường nằm trên mốc 0% là có lãi, dưới 0% là lỗ tháng đó.
| Tiền mặt | Chuyển khoản | |
|---|---|---|
| Thu | 0 | 0 |
| Chi | 0 | 0 |
| Lãi tháng này | 0 | 0 |
| Tăng trưởng so tháng trước | — | |
| Trích quỹ / Lãi tháng này | — | |
| Giữ lại tái đầu tư | — | |
| Lũy kế đến hết tháng trước | 0 | 0 |
| Trích quỹ trong tháng | 0 | 0 |
| Lũy kế đến hết tháng này | 0 | 0 |
Lũy kế tính từ đầu năm của tháng đang chọn, tự reset về 0 khi sang năm mới.
Tăng trưởng so tháng trước: doanh thu tháng này tăng/giảm bao nhiêu % so với tháng liền trước.
Trích quỹ / Lãi: đã rút ra bao nhiêu % lợi nhuận tháng này — trên 100% nghĩa là đang rút cả vào vốn.
Giữ lại tái đầu tư = 100% − Trích quỹ/Lãi — phần lợi nhuận còn giữ lại trong kinh doanh để phát triển tiếp.
Dán dữ liệu CSV (do Claude cung cấp, hoặc xuất từ chính app này) vào ô bên dưới rồi bấm Nhập. Không cần publish lại — dữ liệu lưu ngay lập tức.
= (Thu − Chi) ÷ Thu × 100%. Số dương nghĩa là còn dư lại sau chi tiêu; số âm nghĩa là đã chi vượt quá số tiền nhận được trong kỳ.
Chi sinh hoạt đang nhiều hơn Thu sinh hoạt trong kỳ đang xem.
Cộng dồn từ ngày đầu tiên có dữ liệu, không reset theo năm — phản ánh đúng số tiền sinh hoạt còn thực có. (Không áp dụng bộ lọc ở trên.)
= Lũy kế sinh hoạt hiện có ÷ Chi sinh hoạt trung bình mỗi tháng (toàn thời gian). (Không áp dụng bộ lọc ở trên.)
Tỷ lệ các nguồn thu sinh hoạt theo hạng mục trong kỳ đang xem.
Tỷ lệ chi tiêu theo từng hạng mục trong kỳ đang xem — giúp biết tiền sinh hoạt chủ yếu dùng vào đâu.
Xu hướng chi tiêu sinh hoạt qua từng tháng, tính trên toàn bộ dữ liệu.
| Tiền mặt | Chuyển khoản | |
|---|---|---|
| Từ kinh doanh (sau trích quỹ) |
0 | 0 |
| Từ sinh hoạt | 0 | 0 |
| Tổng (theo nguồn) | 0 | 0 |
| Tổng tích lũy | 0 | |
Tổng tích lũy = Lũy kế Kinh doanh toàn thời gian (sau trích quỹ) + Lũy kế Sinh hoạt toàn thời gian.
Tổng tích lũy gia đình cộng dồn qua từng tháng, tính trên toàn bộ dữ liệu — cho thấy xu hướng tăng/giảm theo thời gian.
= (Lãi Kinh doanh − Trích quỹ) + (Thu Sinh hoạt − Chi Sinh hoạt). Đây là số tiền thực tăng/giảm thêm vào tài sản gia đình mỗi tháng, đã loại bỏ phần trích quỹ (chỉ là chuyển tiền nội bộ, không tính 2 lần).
Trên 100% nghĩa là chi tiêu sinh hoạt tháng này đã vượt số tiền trích quỹ nhận về.